HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of mớn tàu | Babel Free

Noun CEFR B2
/məːn˧˥ ta̤w˨˩/

Định nghĩa

Chiều cao thẳng đứng từ đáy tàu lên mặt nước, được đo bằng đơn vị mét hoặc đơn vị foot, là căn cứ để xác định tàu có thể ra, vào các cảng, đi lại trên các sông ngòi, kênh rạch.

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See mớn tàu used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course