Meaning of mớn tàu | Babel Free
/məːn˧˥ ta̤w˨˩/Định nghĩa
Chiều cao thẳng đứng từ đáy tàu lên mặt nước, được đo bằng đơn vị mét hoặc đơn vị foot, là căn cứ để xác định tàu có thể ra, vào các cảng, đi lại trên các sông ngòi, kênh rạch.
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.