Nghĩa của phế nang | Babel Free
[fe˧˦ naːŋ˧˧]Định nghĩa
Túi khí ở nhánh cuối phổi nhỏ, là cơ quan nhỏ nhất của phổi với kích thước từ 0.1 đến 0.2mm, là nơi để phổi và máu trao đổi oxygen và carbon dioxide trong quá trình hít vào và thở ra.
Từ tương đương
Български
алвеола
Čeština
plicní sklípek
Ελληνικά
κυψελίδα
Español
alveolo
Gaeilge
ailbheolas
עברית
מכתש
Bahasa Indonesia
alveolus
Polski
pęcherzyk płucny
Português
alvéolo
Română
alveolă
Русский
альвеола
Türkçe
alveol
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free