Nghĩa của phất phới | Babel Free
fət˧˥ fəːj˧˥Định nghĩa
Như phấp phới.
rare
Ví dụ
“Cờ bay phất phới.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free