HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

phát tác

Động từ CEFR B2
[faːt̚˧˦ taːk̚˧˦]

Định nghĩa

Chỉ sự vật ẩn kín bỗng bạo phát.

Từ tương đương

10 more languages

Ví dụ

“Mai Siêu Phong hai mắt đã mù, đầu óc hôn mê, rõ ràng chất độc trên ám khí đã phát tác,[…]”

Méi Chāofēng was blind in both eyes and her mind was bewildered; the poison on the hidden weapon was clearly taking effect; […]

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phát tác được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free