HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của a-ga | Babel Free

Danh từ CEFR B1
aː˧˧ ɣaː˧˧

Định nghĩa

Xem agar

Từ tương đương

Bosanski karaš
Čeština agar
Deutsch Agar
Ελληνικά Άγαρ τρυβλίο
English Agar
Español agar agaragar
Eesti agar
Français agar
Hrvatski karaš
Bahasa Indonesia agar-agar karas
Italiano Agar
日本語 天草 寒天
ភាសាខ្មែរ ចាហួយ អាហ្កា
한국어 아가 우무
Bahasa Melayu agar-agar
Nederlands agaragar
Português Agar ágar-ágar
Русский агар агар-агар
Српски karaš
ไทย วุ้น
Türkçe agaragar
Tiếng Việt đông sương rau câu su sa thạch xu xa xu xoa
中文 洋菜
繁體中文 洋菜

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem a-ga được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free