HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

a-ga

Danh từ CEFR B1
aː˧˧ ɣaː˧˧

Định nghĩa

Xem agar

Từ tương đương

EnglishAgar
Españolagaragaragar
Françaisagar
23 more languages
Bosanskikaraš
Češtinaagar
DeutschAgar
ΕλληνικάΆγαρτρυβλίο
Eestiagar
Hrvatskikaraš
Bahasa Indonesiaagar-agarkaras
ItalianoAgar
日本語天草寒天
ភាសាខ្មែរចាហួយអាហ្កា
한국어아가우무
Bahasa Melayuagar-agar
Nederlandsagaragar
PortuguêsAgarágar-ágar
Српскиkaraš
ไทยวุ้น
Türkçeagaragar
中文洋菜
繁體中文洋菜

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem a-ga được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free