HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của rau câu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zaw˧˧ kəw˧˧]

Định nghĩa

  1. Tảo đỏ mọc ở ven biển, gồm nhiều loài có hình dáng khác nhau, dùng để nấu thạch, làm rau ăn.
  2. Loài tảo hồng thường mọc ở các cánh đồng nước mặn ven biển, dùng làm nộm.

Từ tương đương

Bosanski karaš
Čeština agar
Deutsch Agar
Ελληνικά Άγαρ τρυβλίο
English Agar Jelly
Español agar agaragar
Eesti agar
Français agar
Hrvatski karaš
Bahasa Indonesia agar-agar karas
Italiano Agar
日本語 天草 寒天
한국어 아가 우무
Bahasa Melayu agar-agar
Nederlands agaragar
Português Agar ágar-ágar
Русский агар агар-агар
Српски karaš
ไทย วุ้น
Türkçe agaragar
Tiếng Việt a-ga đông sương su sa thạch xu xa xu xoa
中文 洋菜
ZH-TW 洋菜

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rau câu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free