HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xu xoa

Danh từ CEFR B2
[su˧˧ swaː˧˧]

Định nghĩa

Xem sương sa.

Từ tương đương

EnglishAgar
Españolagaragaragar
Françaisagar
23 more languages
Bosanskikaraš
Češtinaagar
DeutschAgar
ΕλληνικάΆγαρτρυβλίο
Eestiagar
Hrvatskikaraš
Bahasa Indonesiaagar-agarkaras
ItalianoAgar
日本語天草寒天
ភាសាខ្មែរចាហួយអាហ្កា
한국어아가우무
Bahasa Melayuagar-agar
Nederlandsagaragar
PortuguêsAgarágar-ágar
Српскиkaraš
ไทยวุ้น
Türkçeagaragar
中文洋菜
繁體中文洋菜

Ví dụ

“Thạch xu xoa.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xu xoa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free