Nghĩa của xu xoa | Babel Free
[su˧˧ swaː˧˧]Định nghĩa
Xem sương sa.
Từ tương đương
Ví dụ
“Thạch xu xoa.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free