HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Xu-đăng

Danh từ CEFR B1
[su˧˧ ʔɗaŋ˧˧]

Định nghĩa

Sudan (a country in North Africa and East Africa)

Từ tương đương

EnglishSudan
EspañolSudán
FrançaissoudanSudân
27 more languages
العربيةالسودان
ČeštinaSúdán
DeutschSudan
ΕλληνικάΣουδάν
SuomiSudan
עבריתסודאן
हिन्दीसूडान
Bahasa IndonesiaSudan
日本語スーダン
한국어수단
KurdîSûdan
LatinaSudania
LatviešuSudāna
NederlandsSoedanSudan
PolskiSudan
PortuguêsSudão
РусскийСудан
СрпскиSudanСудан
SvenskaSudan
TürkçeSudan
УкраїнськаСудан
中文蘇丹
繁體中文蘇丹

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Xu-đăng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free