HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Xu-đăng | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[su˧˧ ʔɗaŋ˧˧]

Định nghĩa

Sudan (a country in North Africa and East Africa)

Từ tương đương

العربية السودان
Bosanski Sudan Судан
Čeština Súdán
Deutsch Sudan
Ελληνικά Σουδάν
English Sudan
Español Sudán
Suomi Sudan
Français soudan Sudân
עברית סודאן
हिन्दी सूडान
Hrvatski Sudan Судан
Bahasa Indonesia Sudan
日本語 スーダン
한국어 수단
Kurdî Sûdan
Latina Sudania
Latviešu Sudāna
Nederlands Soedan Sudan
Polski Sudan
Português Sudão
Русский Судан
Српски Sudan Судан
Svenska Sudan
ไทย ซูดาน
Türkçe Sudan
Українська Судан
中文 蘇丹
ZH-TW 蘇丹

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Xu-đăng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free