Nghĩa của xưa nay | Babel Free
sɨə˧˧ naj˧˧Định nghĩa
Từ xưa đến nay, từ trước đến bây giờ.
Ví dụ
“Anh ta xưa nay vẫn vậy”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free