HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 鐄 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Nôm form of vàng
  2. gold
  3. used in vội vàng (“in a hurry; quickly; hurriedly”)
  4. used in vững vàng (“resilient; unyielding; solid”)

Từ tương đương

Čeština zlato zlatý
Deutsch Aurum Gold golden goldglänzend Zimt
English gold gold gold gold
Français Gold or or
日本語 黄金色
Nederlands goud
Português ouro
Türkçe kızıl
Українська злотий золотий
Tiếng Việt vang
中文 金色
ZH-TW 金色

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free