HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Nôm form of vàng
  2. gold
  3. used in vội vàng (“in a hurry; quickly; hurriedly”)
  4. used in vững vàng (“resilient; unyielding; solid”)

Từ tương đương

Englishgold
FrançaisGoldor
14 more languages
Češtinazlatozlatý
日本語黄金色
Nederlandsgoud
Portuguêsouro
Türkçekızıl
Українськазлотийзолотий
Tiếng Việtvang
中文金色
繁體中文金色

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free