HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 鐱 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

zinc (chemical element)

Từ tương đương

Čeština pozinkovaný zinek
Ελληνικά ψευδάργυρος
English zinc Zinc
Español zinc
Français zinc
Italiano zincare zinco
Kurdî zinc
Nederlands zink
Polski cynk
Português zinco
Türkçe çinko
Українська цинковий
Tiếng Việt kem

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free