HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 谷 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Nôm form of cóc
  2. toad
  3. to be aware of; to know
  4. chữ Nôm form of cốc (“(Northern Vietnam) glass, tumbler”)
  5. chữ Nôm form of góc (“corner; angle”)
  6. chữ Nôm form of gộc (“stock (trunk or woody stem of a tree, esp. a bamboo)”)
  7. chữ Nôm form of ngóc (“narrow, out-of-the-way road”)

Từ tương đương

Čeština ropucha
Deutsch Kröte
Ελληνικά βάτραχος φρύνος
English to know Toad toad
Español sapo sapo
Français crapaud
Italiano rospo
日本語
Nederlands pad
Português cururu sapo
Русский жаба ухаживать
中文 蟾蜍
ZH-TW 蟾蜍

Ví dụ

“Chỉ nam ngọc âm giải nghĩa (指南玉音解義) 谷咍事世與令特收 Cóc hay sự thế dữ lành được thua. To know the situation, good or bad, allows for one to be defeated.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free