HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 窗 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. window
  2. short for chấn song (“upright post in a paling or railing”)
    abbreviation, alt-of

Từ tương đương

Čeština okenní okno
Deutsch Fenster Langas
Ελληνικά βιτρίνα παράθυρο
English window window
Español ventana
Suomi ikkunoida
Français châssis fenêtre guichet hublot window
日本語
Nederlands loket raam venster
Polski okienny okno
Português fenestra janela
Русский окно
Türkçe cam pencere
Українська віконний
中文 窗戶 視窗
ZH-TW 窗戶 視窗

Ví dụ

“sau song sắt”

behind (iron) bars

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free