HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. window
  2. short for chấn song (“upright post in a paling or railing”)
    abbreviation, alt-of

Từ tương đương

Englishwindow
Españolventana
14 more languages
Češtinaokenníokno
日本語
Portuguêsfenestrajanela
Русскийокно
Türkçecampencere
Українськавіконний
繁體中文窗戶視窗

Ví dụ

sau song sắt”

behind (iron) bars

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free