HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 工 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of công (“work; worker”)
  2. chữ Nôm form of cong (“crooked, bent”)
  3. chữ Nôm form of còng (“hunchbacked”)
  4. chữ Nôm form of cồng (“gong”)
  5. chữ Nôm form of trong (“in; inside; within”)

Từ tương đương

العربية نصب
Čeština dřít
Deutsch Arbeit laborieren malochen Robot
English labor labor work work
Español labor laboral trabajo trabajo
Gàidhlig obraich
עברית עבד
日本語 労働 勤労
한국어 일하다
Latina laboro operor
Português labor
Svenska slita
中文 勞動
ZH-TW 勞動

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free