HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 南 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of nam (“south”)
  2. chữ Nôm form of năm (“year”)
  3. chữ Nôm form of nơm (“(fishing) bell-shaped trapping basket made of bamboo for capturing fish”)

Từ tương đương

Bosanski južno јужно
Čeština jih jižně jižní
Deutsch Auster Süd Süden südlich Sur unten
English south south south south
Español sud sur
Français sud
Gàidhlig deas
עברית דרומי
Hrvatski južno јужно
Bahasa Indonesia selatan
日本語
Nederlands zuid zuiden
Polski południe
Português sul
Русский зюйд юг южный
Српски južno јужно
Svenska söderut
ไทย ลง ใต้
Türkçe güney güney kızıl
Українська південний

Ví dụ

“Phật thuyết đại báo phụ mẫu ân trọng kinh (佛說大報父母恩重經), 12th century, folio 7a 奴𱍸孛侯󰝡大󰕛多正南,体𠬛棟昌枯。 No ấy Bụt hầu đem đại chúng đi chính nam, thấy một đống xương khô. At that time, the Buddha was leading the people on a walk to the south [when they] saw a pile of dried bones.”
“Phật thuyết đại báo phụ mẫu ân trọng kinh (佛說大報父母恩重經), 12th century, folio 16b 碎媄𠬛林南,𠬛𦍛漚昆糁迈。 Tuổi mẹ một trăm năm, một dường âu con tám mươi. One-hundred-year-old mothers still worry about their eighty-year-old children just the same.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free