Nghĩa của đốt | Babel Free
[ʔɗot̚˧˦]Định nghĩa
- Dụng cụ dạng que nhọn mũi dùng để thúc và điều khiển trâu bò bằng cách ấn vào mông.
- Ngọn thân hay cành cây còn non.
- Từng lớp nhô lên.
- Đoạn, khúc, thường ngắn và đều giống nhau.
- Phần trên cùng của cây cao; ngọn.
- Mỗi lần xảy ra, nổ ra.
- Từng đứa con trong gia đình (dùng để đếm và thường nói về trẻ đã chết).
Từ tương đương
Bosanski
segment
Deutsch
Internodium
Hrvatski
segment
Bahasa Indonesia
ruas
Nederlands
lid
Polski
międzywęźle
Русский
междоу́злие
Српски
segment
Ví dụ
“đốt mía ― internode of a sugarcane”
“đốt ngón tay”
phalanx (literally, “finger segment”)
“Đợt sóng”
“Những đợt vỗ tay kéo dài khó dứt (Nguyễn Xuân Sanh)”
“Cho trọng pháo bắn một đợt thứ hai (Nguyễn Đình Thi)”
“Đốt xương.”
“Đốt mía.”
“Tính đốt ngón tay.”
“Sinh được hai đốt nhưng đều mất cả.”
“Đọt ổi.”
“Đọt chuối.”
“Leo lên tận đọt dừa.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free