Nghĩa của đặc sắc | Babel Free
[ʔɗak̚˧˨ʔ sak̚˧˦]Định nghĩa
Có những nét riêng, tốt, đẹp hơn hẳn mức bình thường.
Từ tương đương
Suomi
distinktiivinen
erottava
erottuva
karakteristinen
leimaa-antava
leimallinen
luonteenomainen
omaperäinen
persoonallinen
tunnusmerkillinen
Français
distinctive
עברית
אופייני
Kurdî
haş
Ví dụ
“Một nét đặc sắc trong đời sống sinh hoạt của người Việt Nam là chợ.”
One distinctive feature of the activies of Vietnamese daily living is the market.
“Tiết mục văn nghệ đặc sắc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free