HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đắc thắng | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔɗak̚˧˦ tʰaŋ˧˦]

Định nghĩa

Được thắng lợi; Được phần hơn.

Ví dụ

“vẻ mặt đắc thắng”

the gleeful face of a victor

“Cái vẻ đắc thắng của nó trông mà gai mắt.”

His gleeful demeanor after the victory is naught but poison to my eyes.

“Ông cười một cách đắc thắng (Nguyễn Huy Tưởng)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đắc thắng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free