Nghĩa của đặc thù | Babel Free
[ʔɗak̚˧˨ʔ tʰu˨˩]Định nghĩa
Nét riêng biệt làm cho sự vật này khác với sự vật cùng loại khác.
Từ tương đương
Deutsch
im Fokus
Español
destacado
Ví dụ
“Một số đặc thù của công việc.”
“Đặc thù dân tộc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free