Meaning of đặc tính | Babel Free
/[ʔɗak̚˧˨ʔ tïŋ˧˦]/Định nghĩa
Tính chất riêng, không giống với tính chất các sự vật khác.
Từ tương đương
Ví dụ
“Thích cái mới, cái lạ là đặc tính của tuổi trẻ.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.