Đại Anh
Định nghĩa
Một hòn đảo nằm trên biển Bắc Đại Tây Dương, gần bờ biển tây bắc của Âu châu, bao gồm ba xứ của Anh Quốc, đó là Anh, Scotland, và Wales.
Từ tương đương
26 more languages
БеларускаяВялікабрытанія
বাংলাগ্রেট ব্রিটেন
ČeštinaBritánie
ΕλληνικάΒρετανία
हिन्दीब्रिटेन
ItalianoBritannia
LatinaBritannia
LietuviųDidžióji Britãnija
МакедонскиВелика Британија
NederlandsBrittannië
РусскийБритания
TürkçeBritanya
УкраїнськаБританія
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free