HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đại bác

Danh từ CEFR B2
[ʔɗaːj˨˩ ʔɓak̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Một loại súng lớn, có khả năng bắn xa.
  2. Thủ phủ tỉnh Đài Loan thuộc Trung Hoa Dân Quốc.

Từ tương đương

EspañolTaipéi
FrançaisTaipei
29 more languages
AfrikaansTaipei
አማርኛታይፔ
Azərbaycan diliTaybey
বাংলাতাইপে
བོད་སྐད།ཐའེ་པེ
ČeštinaTchaj-pej
DeutschTaipeh
ΕλληνικάΤαϊπέι
EsperantoTajpeo
MagyarTajpej
ItalianoTaipei
ភាសាខ្មែរតៃប៉ិ
Kurdîgun
ລາວໄທເປ
МакедонскиТајпеј
NederlandsTaipei
PolskiTajpej
PortuguêsTaipéTaipei
SlovenčinaTchaj-pej
ไทยไทเป
TürkçeTaipei
УкраїнськаТайбей
中文臺北
繁體中文臺北

Ví dụ

“Bắn đại bác.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đại bác được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free