HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Wales

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

  1. Lãnh thổ ủy trị ở cực tây Anh quốc.
  2. Bán đảo ở cực tây Anh quốc.

Từ tương đương

EnglishWales
EspañolGalesgalés
24 more languages
ČeštinaWales
CymraegCymru
ΕλληνικάΟυαλία
SuomiWales
עבריתויילס
हिन्दीवेल्स
Bahasa IndonesiaWales
ItalianoGalles
한국어웨일스
LatviešuVelsa
NederlandsWales
PolskiWalia
PortuguêsPaís de Gales
РусскийУэльс
SvenskaWales
TürkçeGaller
УкраїнськаУельс
Tiếng ViệtUên
繁體中文威爾士威爾斯

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Wales được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free