HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

wibu

Danh từ CEFR B1
[ʔwi˧˧ ʔɓu˧˧]

Định nghĩa

  1. Chỉ những người quá si mê anime, manga của Nhật Bản.
    slang
  2. Chỉ những người quá si mê và hâm mộ văn hóa của Nhật Bản.
    slang

Từ tương đương

Englishweeaboo
Españolotaku
6 more languages
Bahasa Indonesiawibu
Bahasa Melayuwibu
Polskiłibus
Portuguêsotaku
Русскийвиабу

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem wibu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free