Wiktionary
Định nghĩa
Từ tương đương
17 more languages
العربيةويكاموس
ČeštinaWikcionář
CymraegWiciadur
DanskWikiordbog
EestiVikisõnaraamat
فارسیویکیواژه
SuomiWikisanakirja
GaeilgeVicífhoclóir
עבריתויקימילון
ItalianoWikizionario
日本語ウィクショナリー
한국어위키낱말사전
PolskiWikisłownik
PortuguêsWikcionário
SvenskaWiktionary
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free