Nghĩa của xà bần | Babel Free
[saː˨˩ ʔɓən˨˩]Định nghĩa
Ví dụ
“Nhưng trước nhà vẫn còn ngổn ngang những xà bần, gạch ngói cũ và con đường chưa mở rộng nên còn những vũng nước lầy lội vì mưa ngày hôm qua.”
But in front of the house, there are still scattered rubble, old bricks and tiles, and the road has not yet been widened, so there are still muddy puddles from yesterday's rain.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free