HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xà bần | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[saː˨˩ ʔɓən˨˩]

Định nghĩa

  1. debris, rubble (of a structure after demolition)
  2. kind of potpourri dish prepared from leftover food

Từ tương đương

English Debris Rubble

Ví dụ

“Nhưng trước nhà vẫn còn ngổn ngang những xà bần, gạch ngói cũ và con đường chưa mở rộng nên còn những vũng nước lầy lội vì mưa ngày hôm qua.”

But in front of the house, there are still scattered rubble, old bricks and tiles, and the road has not yet been widened, so there are still muddy puddles from yesterday's rain.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xà bần được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free