Nghĩa của X | Babel Free
[ʔïk̟̚˧˦]Định nghĩa
The twenty-eighth letter of the Vietnamese alphabet, called ích, ích xì, xờ or xờ nhẹ and written in the Latin script.
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free