HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đàn ông

Danh từ CEFR B2
[ʔɗaːn˨˩ ʔəwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

Người thuộc nam giới, thường đã nhiều tuổi.

Từ tương đương

6 more languages
Bosanskimale
Hrvatskimale
Kurdîmaleman
Nederlandsheerman
Српскиmale

Ví dụ

“Cánh đàn ông.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đàn ông được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free