HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of Đan Phượng | Babel Free

Noun CEFR B2
/ɗaːn˧˧ fɨə̰ʔŋ˨˩/

Định nghĩa

  1. Một huyện ngoại thành thuộc thủ đô Hà Nội.
  2. Một xã thuộc huyện Đan Phượng, thành phố Hà Nội.
  3. Một xã thuộc huyện Lâm Hà, tỉnh Lâm Đồng.
  4. Một huyện thuộc địa cấp thị Thương Lạc, tỉnh Thiểm Tây, Trung Quốc.

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See Đan Phượng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course