HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đàn tam | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɗaːn˨˩ taːm˧˧]

Định nghĩa

Kết lòng son theo câu thơ.

Từ tương đương

العربية شَامِيسِين
Azərbaycanca şamisen шамисен
Bosanski šamizen
Ελληνικά σάμισεν
English shamisen
Suomi shamisen
Français jabisen shamisen
Hrvatski šamizen
日本語 三味線
한국어 샤미센
Português shamisen
Русский сямисэн
Српски šamizen
Türkçe şamisen
中文 三味線
ZH-TW 三味線

Ví dụ

đan tâm phụng tổ quốc thanh nhãn lựa hiền tài”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đàn tam được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free