HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của úa tàn | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔuə˧˦ taːn˨˩]

Định nghĩa

  1. to wither; to wilt
  2. to fade; to decay

Từ tương đương

Ví dụ

“Phải làm sao đây khi những dấu son một thời đã úa tàn theo tháng năm.”

What should I have to even bother when my charms of the past have faded along the time?

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem úa tàn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free