HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

uất ức

Động từ CEFR B2
[ʔwət̚˧˦ ʔɨk̚˧˦]

Định nghĩa

Uất đến mức không chịu đựng được, cảm thấy bực tức cao độ vì chưa được hành động.

Từ tương đương

Englishgrieve

Ví dụ

“Uất ức quá, người như điên như khùng.”
“Không thể uất ức mãi, phải ra tay hành động ngay.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem uất ức được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free