HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của êm êm | Babel Free

Tính từ CEFR B2
em˧˧ em˧˧

Định nghĩa

  1. Suýt soát, không chênh lệch bao nhiêu.
  2. Êm nói chung.
  3. Bắt đầu êm, hơi êm.

Ví dụ

“Đi êm êm cho khỏi ồn ào.”
“Câu chuyện rắc rối đã êm êm.”
“hai đứa tuổi cũng em em nhau”
“mới đó mà cũng em em hai năm rồi”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem êm êm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free