Nghĩa của êm ro | Babel Free
em˧˧ zɔ˧˧Định nghĩa
- êm ru.
- Ở trạng thái không có tiếng động, do im lặng hoàn toàn, không động đậy, không hoạt động.
Ví dụ
“xe chạy êm ro”
“máy kêu êm ro”
“Ngồi êm rơ, không nói chi hết.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free