HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của êm ro | Babel Free

Tính từ CEFR B2
em˧˧ zɔ˧˧

Định nghĩa

  1. êm ru.
  2. Ở trạng thái không có tiếng động, do im lặng hoàn toàn, không động đậy, không hoạt động.

Ví dụ

“xe chạy êm ro”
“máy kêu êm ro”
“Ngồi êm rơ, không nói chi hết.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem êm ro được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free