Nghĩa của êm ru | Babel Free
em˧˧ zu˧˧Định nghĩa
Nhẹ nhàng, trót lọt.
Ví dụ
“Lời nói êm ru.”
“Công việc đã êm ru.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free