ào ạt
Định nghĩa
Mạnh, nhanh và dồn dập trên phạm vi lớn.
Từ tương đương
Ví dụ
“tiến quân ào ạt”
to stage an impetuous advance
“gió thổi ào ạt”
the wind blows impetuously
“Gió thổi ào ạt.”
“Tiến quân ào ạt.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free