HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của yên lòng | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔiən˧˧ lawŋ͡m˨˩]

Định nghĩa

(đang có điều có thể làm cho lo lắng, áy náy) có trạng thái tâm lí yên ổn, không có điều gì phải lo lắng.

Từ tương đương

हिन्दी आश्वस्त
한국어 든든하다
Latviešu drošināts
Tiếng Việt ỷ y yên trí

Ví dụ

“Làm yên lòng người ra trận.”
“Yên lòng nhắm mắt.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem yên lòng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free