HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của yên tĩnh | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔiən˧˧ tïŋ˦ˀ˥]

Định nghĩa

  1. Ở trạng thái không có tiếng ồn, tiếng động hoặc không bị xáo động.
  2. Cái gì đó không có phát ra tiếng động hoặc âm thanh

Từ tương đương

English peaceful quiet quiet quiet quiet
中文 安静
繁體中文 安靜

Ví dụ

“trưa hè yên tĩnh”
“mặt hồ yên tĩnh”
“tìm nơi yên tĩnh ngồi học”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem yên tĩnh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free