Nghĩa của yên tĩnh | Babel Free
[ʔiən˧˧ tïŋ˦ˀ˥]Định nghĩa
- Ở trạng thái không có tiếng ồn, tiếng động hoặc không bị xáo động.
- Cái gì đó không có phát ra tiếng động hoặc âm thanh
Ví dụ
“trưa hè yên tĩnh”
“mặt hồ yên tĩnh”
“tìm nơi yên tĩnh ngồi học”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free