Nghĩa của yên vui | Babel Free
[ʔiən˧˧ vuj˧˧]Định nghĩa
Yên ổn và vui vẻ (nói khái quát)
Ví dụ
“Cuộc sống yên vui.”
“Tinh thần chẳng được yên vui.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free