Meaning of yếu đuối | Babel Free
/[ʔiəw˧˦ ʔɗuəj˧˦]/Định nghĩa
Ở trạng thái thiếu hẳn sức mạnh thể chất hoặc tinh thần, khó có thể chịu đựng được khó khăn, thử thách.
Ví dụ
“Người gầy gò, yếu đuối.”
“Tình cảm yếu đuối.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.