HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của yên thân | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔiən˧˧ tʰən˧˧]

Định nghĩa

(đời sống riêng thường bị quấy rầy, nhũng nhiễu) có được sự yên ổn.

Từ tương đương

English relaxed

Ví dụ

“Tìm một chốn yên thân nơi thành thị cũng khó à.”

It is not easy to find and live in peace in an urban place.

“Tìm được chốn yên thân.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem yên thân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free