Nghĩa của yên thân | Babel Free
[ʔiən˧˧ tʰən˧˧]Định nghĩa
(đời sống riêng thường bị quấy rầy, nhũng nhiễu) có được sự yên ổn.
Từ tương đương
English
relaxed
Ví dụ
“Tìm một chốn yên thân nơi thành thị cũng khó à.”
It is not easy to find and live in peace in an urban place.
“Tìm được chốn yên thân.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free