HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

yên ổn

Tính từ CEFR B2
[ʔiən˧˧ ʔon˧˩]

Định nghĩa

Bình yên, ổn định, không có gì đe doạ.

Từ tương đương

9 more languages

Ví dụ

“Yên ổn làm ăn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem yên ổn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free