Nghĩa của y như | Babel Free
[ʔi˧˧ ɲɨ˧˧]Định nghĩa
- Giống hệt như.
- (Khẩu ngữ) Tổ hợp biểu thị điều sắp nêu ra là điều xảy ra nhiều lần, lần nào cũng giống như lần nào.
Ví dụ
“Nói y như thật.”
“Hai cha con giống y như nhau.”
“Cứ giao việc cho nó là y như hỏng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free