HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of y như rằng | Babel Free

Adverb CEFR C1
/[ʔi˧˧ ɲɨ˧˧ zaŋ˨˩]/

Định nghĩa

  1. (Khẩu ngữ) Như y như (nghĩa 2).
  2. Tổ hợp biểu thị điều xảy ra là đúng như đã nói hoặc đã đoán biết từ trước.

Ví dụ

“Hễ về đến nhà là y như rằng quát tháo, la lối.”
“Đã bảo cho vào tủ lạnh kẻo hỏng, y như rằng.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See y như rằng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course