Nghĩa của xuyên | Babel Free
[swiən˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
English
river
Ví dụ
“Áo xuyến.”
“Xuyến trà.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free