HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xuyên không | Babel Free

Danh từ CEFR B2
swiən˧˧ xəwŋ˧˧

Định nghĩa

thể loại truyện có nhân vật chính được đưa đến một chiều không gian khác hoặc một khoảng thời gian nào khác cách rất xa thời điểm hiện tại.

Ví dụ

“Truyện xuyên không Trung Quốc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xuyên không được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free