HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xung yếu | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[sʊwŋ͡m˧˧ ʔiəw˧˦]

Định nghĩa

Có vị trí đặc biệt quan trọng.

Ví dụ

Trong bảy sao Bắc đẩu thì sao Thiên quyền có độ sáng thấp nhất, lại là chỗ lòng gáo nối với chuôi gáo, rất là xung yếu,[…]”

Among the seven stars of the Big Dipper, Megrez is the least bright one while it is where the body of the dipper links to the handle of the dipper, giving it a strategic position, […]

“Quãng đê xung yếu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xung yếu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free