HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xanh xao | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[sajŋ̟˧˧ saːw˧˧]

Định nghĩa

Có màu xanh tái, nhợt nhạt vẻ ốm yếu.

Từ tương đương

العربية باهت
Bosanski bled blijed блед блијед
Čeština bledý mdlý sinalý
English pallid wan
Suomi kalmea kalpea vaisu valju
Français blafard blême pâle wan
Gàidhlig glas
Galego pálido
Hrvatski bled blijed блед блијед
日本語 蒼白 青白い
Kurdî met wan wan
Latviešu blāvs
Polski blady mizerny nikły pobladły
Português WAN
Српски bled blijed блед блијед
Svenska blek bleksiktig
ไทย ซีด
Türkçe GAA sarı
Українська безкровний блідий
Tiếng Việt mét

Ví dụ

“Mặt xanh xao hốc hác .”
“Da dẻ xanh xao .”
“Trông anh dạo này đã bớt xanh xao hơn dạo mới ốm dậy.”
“Bàn tay xanh xao gầy guộc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xanh xao được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free