HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xảo

Tính từ CEFR B1 Frequent
[saːw˧˩]

Định nghĩa

  1. Nói không đúng sự thật, nói bậy bạ, hay xen vào nhiều chuyện.
  2. Xảo quyệt.
  3. Không ngay thẳng đàng hoàng.
  4. đồng nghĩa với sạo.

Từ tương đương

13 more languages

Ví dụ

Con người rất xảo .”
“Mắc mưu xảo.”
“Xạo hoài làm người ta ghét.”
“Chơi xạo.”
“Đồ ba xạo.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xảo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free