Nghĩa của xắt | Babel Free
[sat̚˧˦]Định nghĩa
- Chà mạnh, cọ đi cọ lại.
- Cắt ra thành từng phần, từng miếng.
- Áp vào và xoa.
-
Đày đoạ, hiếp đáp. dated
Từ tương đương
Ví dụ
“Xát muối.”
“Xát vỏ đậu”
“Xát xà-phòng.”
“Xắt bánh ga-tô.”
“Xắt chè kho.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free