HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xắt | Babel Free

Động từ CEFR C2 Standard
[sat̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Chà mạnh, cọ đi cọ lại.
  2. Cắt ra thành từng phần, từng miếng.
  3. Áp vào và xoa.
  4. Đày đoạ, hiếp đáp.
    dated

Từ tương đương

العربية شرح
Čeština krájet
English slice
Français slice
עברית פרס
हिन्दी काटना
Bahasa Indonesia iris potong
Italiano slice
日本語 切る
한국어 베다
Kurdî lat
Српски križati крижати
Svenska hyvla skiva snitta
ไทย เถือ
Türkçe dilmek
Tiếng Việt lát

Ví dụ

“Xát muối.”
“Xát vỏ đậu”
“Xát xà-phòng.”
“Xắt bánh ga-tô.”
“Xắt chè kho.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xắt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free